Chi phí sinh hoạt ở Bồ Đào Nha mỗi tháng là bao nhiêu? Mức lương trung bình ở đây là bao nhiêu? Hệ thống giao thông như thế nào? Những phong tục tập quán nào bạn cần biết? BSOP sẽ giải đáp tất cả thắc mắc bạn có về cuộc sống tại Bồ Đào Nha trong chuỗi bài viết này!

Giới thiệu về đất nước Bồ Đào Nha

Thủ đô: Lisbon

Ngôn ngữ chính thức: Tiếng Bồ Đào Nha. Ngoài ra tiếng Anh là ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi thứ hai ở Bồ Đào Nha, tiếng Tây Ban Nha và tiếng Pháp cũng tương đối phổ biến.

Tiền tệ: Đồng Euro (€)

Múi giờ: GMT+1 trên toàn quốc, GMT+0 tại vùng Azores.

Mã điện thoại quốc gia: +351

Số điện thoại khẩn cấp: 112

Khí hậu: Thời tiết ôn hòa, dễ chịu, chịu ảnh hướng lớn từ Đại Tây Dương.

Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha được chia thành 18 quận, mỗi quận có các thành phố tự trị riêng (municípios), hay còn được gọi là “conselhos”. Các thành phố lại được chia thành một số “freguesia” (tương đương với một quận ở Việt Nam) và đây là những đơn vị hành chính nhỏ nhất trong cả nước.

Ở Bồ Đào Nha, bạn luôn luôn phải mang theo giấy tờ tùy thân bên mình để xuất trình khi cần thiết.

Những ngày lễ lớn tại Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha có tổng cộng 14 dịp nghỉ lễ, trong số đó có 13 dịp nghỉ lễ bắt buộc. Ngày hội Carnaval là ngày nghỉ không bắt buộc duy nhất, các công ty khi đó có thể cho nhân viên nghỉ một ngày hoặc một buổi tùy theo quyết định riêng.

Danh sách các ngày lễ bao gồm:

Tên ngày lễNgày được nghỉ
Ano Novo (Năm mới)1 tháng 1
Carnaval, hay còn gọi là EntrudoThứ 3 sau tuần lễ Thánh
Sexta-feira Santa (Thứ 6 tốt lành)Một thứ sáu bất kì giữa 20 tháng 3 và 23 tháng 4.
Pascoa (Lễ Phục sinh)Một ngày Chủ nhật bất kì giữa 22 tháng 3 và 25 tháng 4.
Dia da Liberdade (Ngày Tự do)25 tháng 4
Dia do Trabalhador (Ngày Lao động)1 tháng 5
Corpo de Deus (Lễ Thánh)Một thứ 5 bất kì giữa 21 tháng 5 và 24 tháng 6
Dia de Portugal (Quốc khánh)10 tháng 6
Assunção de Nossa Senhora (Ngày Đức mẹ Đồng trinh Maria)15 tháng 8
Implantação da República (Ngày Cộng hòa)5 tháng 10
Dia de Todos os Santos (Ngày Toàn Thánh)1 tháng 11
Restauração da Independência (Ngày Độc lập)1 tháng 12
Immaculada Conceição (Ngày lễ Công giáo)8 tháng 12
Natal (Giáng sinh)25 tháng 12

Chi phí sinh hoạt tại Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha là nước có chi phí sinh hoạt gần như thấp nhất tại Tây Âu, tuy vậy con số lại chênh lệch khá lớn giữa các vùng trên toàn quốc.

Chi phí sinh hoạt Bồ Đào Nha

Vùng bờ biển phía Tây và phía Nam cuộc sống sẽ đắt đỏ hơn, trong khi đó vùng trung tâm và phía Đông đất nước giá cả lại dễ chịu hơn nhiều. Tuy nhiên nhịp sống ở các vùng này cũng kém năng động so với vùng phía Tây và phía Nam, và sẽ ít có cơ hội việc làm cho người nước ngoài hơn.

Vì vậy, khi liệt kê chi phí sống của các thành phố dưới đây, BSOP sẽ chỉ nêu những thành phố năng động nhất, nơi mà bạn hứa hẹn sẽ có nhiều cơ hội trải nghiệm việc làm/giáo dục tốt hơn.

Vùng có chi phí sống đắt đỏ nhất đất nước là thủ đô Lisbon và thành phố biển Cascais. Theo sát đó là Porto – thành phố đông dân thứ hai tại Bồ Đào Nha. 

Bạn cũng có thể cân nhắc các thành phố nhỏ hơn như Braga, Viseu và Coimbra. Giá thuê phòng ở các vùng này thường dao động trong khoảng từ 300 – 500 euro, và các chi phí khác cũng khá “mềm”.

Giá thuê nhà tại Bồ Đào Nha*

*Các chi phí dưới đây đều tính theo giá của căn hộ 1 phòng ngủ. Thông tin giá cả trong bài viết chỉ để tham khảo, bởi giá có thể thay đổi tùy thuộc vào vị trí, thời điểm, …

Thành phốGiá thuê nhà (EUR/tháng)
Lisbon1.100
Cascais1000
Porto700
Faro600
Coimbra500
Viseu400
Braga450
Căn hộ 1 phòng ngủ

Giá điện nước và một số dịch vụ đi kèm:

Dịch vụGiá (EUR/tháng)
Điện50
Khí đốt20
Nước30
Internet30

Các khoản này sẽ tiêu tốn thêm khoảng 130 euro mỗi tháng, tuy nhiên sẽ tăng giảm tùy theo lối sống của bạn. Chi phí thuê chỗ ở tại đây khá rẻ nếu so sánh với con số trung bình 1200€ để thuê 1 căn hộ 1 phòng ngủ tại Đức hay 1000€ tại Tây Ban Nha.

Chi phí ăn uống tại Bồ Đào Nha

Dưới đây là một bảng liệt kê giá cả của một số loại thực phẩm thông thường cũng như chi phí một bữa ăn tại nhà hàng.

Loại thực phẩmGiá (EUR)
Táo (1kg)1.5
Chuối (1kg)1.1
Thịt gà (1kg)5.2
1 tá trứng1.7
1 ổ bánh mì (500g)1.1
Phô mai (1kg)7.1
Sữa (1l)0.6
Hành tây (1kg)0.95
Khoai tây (1kg)0.85
Gạo (1kg)0.95
Nước (1.5l)0.5
Rượu vang (chai cỡ vừa)4
Bia nội (0.5l)0.9
Bia ngoại (0.33l)1.8
Chi phí sinh hoạt Bồ Đào Nha

Giá nhà hàng:

Loại dịch vụGiá (EUR)
Nhà hàng bình dân – 1 khẩu phần8
Nhà hàng tầm trung – 2 khẩu phần30
Đồ ăn nhanh – 1 khẩu phần6
Bia1.5
Nước1

Học phí tại Bồ Đào Nha

Người có quyền cư trú tại Bồ Đào Nha sẽ được miễn toàn bộ học phí trường công ở các cấp học bắt buộc – gồm 3 cấp học: mẫu giáo (từ 3 đến 6 tuổi), giáo dục cơ bản (từ 6 đến 15 tuổi), giáo dục nâng cao (từ 15 đến 18 tuổi).

Những chi phí liệt kê dưới đây là chi phí tại các cơ sở giáo dục tư nhân:

Trường họcHọc phí (EUR/tháng)
Trường mẫu giáo tư nhân300
Giáo dục cơ bản
Trường tư nhân400
Trường quốc tế800
Đại học
Đại học công lập800
Đại học tư nhân3.000

Chi phí y tế tại Bồ Đào Nha

Dịch vụ y tế công thường miễn phí. Các loại phí đóng thêm (tư vấn, xét nghiệm, chụp chiếu, …) thường dao động trong khoảng từ 5 – 40 euro mỗi loại.

Bảng giá dịch vụ y tế tư nhân gồm có:

Loại dịch vụGiá (EUR/lần)
Tư vấn bác sĩ riêng70
Nha sĩ50
Thuốc cảm5

Chi phí đi lại tại Bồ Đào Nha

Trước tiên, BSOP sẽ giới thiệu cho bạn qua về hệ thống giao thông công cộng ở Bồ Đào Nha. Đây được xem là phương án tối ưu để di chuyển ở các thành phố lớn, đặc biệt là vào giờ cao điểm.

Xe bus

Hệ thống xe bus phủ sóng toàn bộ Bồ Đào Nha, từ thành phố cho đến nông thôn. Giờ giấc của xe bus không quá chính xác do tắc đường, vì vậy thường người dân sẽ chọn tàu điện ngầm nếu có thể. Tuy nhiên ở các vùng không có tàu điện ngầm thì xe bus là lựa chọn duy nhất nếu bạn không có xe riêng.

Tàu điện ngầm

Lisbon và Porto đều có hệ thống tàu điện ngầm kết nối thành phố với các vùng lân cận. Hai thành phố này cũng có đường xe điện, tuy nhiên thường chỉ có khách du lịch sử dụng. Ngoài ra còn một tuyến tàu điện ngầm khác tên Sul do Tejo, kết nối 2 quận Almada và Seixal.

Giờ giấc của tàu điện ngầm thường khá chính xác, tuy nhiên thường rất đông, vì vậy không phải lúc nào cũng có thể lên được, nhất là trong giờ cao điểm.

Tàu hỏa

Có nhiều tuyến nội thành tại các thành phố lớn như Lisbon, Porto, Coimbra và tuyến vùng kết nối các thành phố với nhau. Tuyến tàu hỏa dài nhất Bồ Đào Nha tên là Alfa Pendular, chạy dọc Bồ Đào Nha từ Bắc xuống Nam, qua các thành phố lớn như Lisbon, Braga, Porto, Coimbra và Faro.
Bạn có thể xem chi tiết bản đồ tàu hỏa Bồ Đào Nha TẠI ĐÂY.

Taxi

Xe taxi ở Bồ Đào Nha thường có màu be hoặc màu đen và có biển báo trên nóc. Cách gọi xe đơn giản nhất là vẫy, hoặc gọi tổng đài. Ở các thành phố lớn, bạn cũng có thể dùng các ứng dụng như Uber, Bolt hoặc Kapten để đặt xe, giá sẽ rẻ hơn đáng kể.

Cước taxi ở Bồ Đào Nha sẽ bắt đầu tính ở khoảng 3 euro khi bạn lên xe.

Sau đây là bảng chi phí di chuyển tại Bồ Đào Nha:

Loại phương tiệnGiá (EUR)
Vé xe bus/tàu điện ngầm1.5
Vé tháng xe bus/tàu điện ngầm30
Taxi0.5/km
Xăng1.4
Xe ô tô mới (Volkswagen Golf)25.000

Và đó là liệt kê tất cả các chi phí sinh hoạt cơ bản tại Bồ Đào Nha – quốc gia đáng sống bậc nhất châu Âu. Hãy đón chờ phần 2 của series này với nội dung “Văn hóa ứng xử tại Bồ Đào Nha” trong thời gian sớm nhất nhé!

BSOP mong rằng qua bài viết này, bạn đã phần nào giải đáp được một số thắc mắc về cuộc sống tại Bồ Đào Nha. Nếu bạn muốn tìm hiểu về cơ hội đầu tư lấy thẻ cư trú để sinh sống và làm việc tại đất nước này, CLICK VÀO ĐÂY.

*Thông tin, số liệu được sử dụng trong bài viết này được tổng hợp từ trang numbeo.com và các nguồn internet khác.

Đọc thêm:

Bạn có thể tìm hiểu thêm về Bồ Đào Nha TẠI ĐÂY.

BSOP – ĐẦU TƯ ĐỊNH CƯ QUỐC TẾ

HOTLINE: 0904 966 797 – 0989 136 666

Leave a Reply

Your email address will not be published.